làn sóng

  1. flot; onde
    • làn sóng cách mạng
      flot révolutionnaire
    • làn sóng người
      houle humaine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

làn sóng
Một làn sóng lớn vỗ vào bờ biển đầy đá.